把索 bả tác Hán Việt: bả tác Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 索 (tác)Hán Việtbả tácCấu tạo把 + 索 · bả + tác nghĩa thành phần: bả + tác Nghĩa EngCihui 把索 ǎsuǒ v.o. keep to a vegetarian diet