把角 bǎ jiǎo · bả giác Hán Việt: bả giác · Pinyin: bǎ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 角 (giác)Pinyinbǎ jiǎoHán Việtbả giácCấu tạo把 + 角 · bả + giác nghĩa thành phần: bả + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);路口拐角的地方,泛指角落:胡同~有家早点铺丨办公桌上在屋子~。EngCihui 把角 ǎjiǎo n. (exterior) corner