把话 bả thoại Hán Việt: bả thoại Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 话 (thoại)Hán Việtbả thoạiCấu tạo把 + 话 · bả + thoại nghĩa thành phần: bả + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說話。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第七出》:「只怕哥哥把話不準,迷戀著紅裙。」