把卖 bả mại Hán Việt: bả mại Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 卖 (mại)Hán Việtbả mạiCấu tạo把 + 卖 · bả + mại nghĩa thành phần: bả + mại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 零售。宋.闕名《異聞總錄》卷一:「宋時袁州.瀘蕭市之東,有銀匠姓郭,年三十餘,隻身獨處,市西有把賣嫗,常詣郭買賣釵鐶之屬。」