把裡 bǎ lǐ · bả lí Hán Việt: bả lí · Pinyin: bǎ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 裡 (lí)Pinyinbǎ lǐHán Việtbả líCấu tạo把 + 裡 · bả + lí nghĩa thành phần: bả + lí