把齋

bǎ zhāi bả trai

Hán Việt: bả trai · Pinyin: bǎ zhāi

Tổng quan

ăn chay: giữ trai/phong trai

Cấu tạo: (bả) + (trai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn chay: giữ trai/phong trai
  • Cihui ăn chay; giữ trai; phong trai. 封齋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回教奉行的齋戒。在回教曆九月裡,每日從黎明至黃昏不進飲食。也稱為「封齋」。

Eng

  • Cihui 把齋 ǎzhāi* v.o. <rel.> fast