抑亦

ức diệc

Hán Việt: ức diệc

Tổng quan

ức diệc: (văn) a. (Không chỉ...) mà còn

Cấu tạo: 抑 (ức) + 亦 (diệc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức diệc: (văn) a. (Không chỉ...) mà còn

Từ liên quan

Gần nghĩa

亦且 · 亦世 · 亦作 · 亦即 · 亦庄 · 亦或 · 亦然 · 亦称