抑住 yì zhù · ức trụ Hán Việt: ức trụ · Pinyin: yì zhù Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 住 (trụ)Pinyinyì zhùHán Việtức trụCấu tạo抑 + 住 · ức + trụ nghĩa thành phần: ức + trụ