抑壓

yì yā ức áp

Hán Việt: ức áp · Pinyin: yì yā

Tổng quan

sự dẹp, sự đàn áp, sự trấn áp; cuộc đàn áp, sự kiềm chế, sự nén lại sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng ồn), sự đàn áp, sự cấm chỉ, sự nén, sự cầm lại (tình cảm...), sự giữ kín; sự lấp liếm (một chứng cớ...), sự ỉm đi, sự thu hồi (sách...)

Cấu tạo: (ức) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dẹp, sự đàn áp, sự trấn áp; cuộc đàn áp, sự kiềm chế, sự nén lại sự chặn (bệnh); sự triệt (tiếng ồn), sự đàn áp, sự cấm chỉ, sự nén, sự cầm lại (tình cảm...), sự giữ kín; sự lấp liếm (một chứng cớ...), sự ỉm đi, sự thu hồi (sách...)

Eng

  • Cihui 抑壓 ìyā v. constrain; depress; inhibit