抑屈

yì qū ức khuất

Hán Việt: ức khuất · Pinyin: yì qū

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压抑委屈; 冤枉,冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.压抑委屈。 2.冤枉,冤屈。