抑引

yì yǐn ức dẫn

Hán Việt: ức dẫn · Pinyin: yì yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抑制情欲而导之以善; 压缩与引伸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抑制情欲而导之以善。 2.压缩与引伸。