抑志 yì zhì · ức chí Hán Việt: ức chí · Pinyin: yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 志 (chí)Pinyinyì zhìHán Việtức chíCấu tạo抑 + 志 · ức + chí nghĩa thành phần: ức + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑制自己的志向。Tân Hoa Tự Điển 1.抑制自己的志向。