抑情

yì qíng ức tình

Hán Việt: ức tình · Pinyin: yì qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 克制感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.克制感情。