抑抑揚揚

ức ức dương dương

Hán Việt: ức ức dương dương

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (ức) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抑抑揚揚 ìyìyángyáng r.f. <lg.> anapest