抑抗 yì kàng · ức kháng Hán Việt: ức kháng · Pinyin: yì kàng Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 抗 (kháng)Pinyinyì kàngHán Việtức khángCấu tạo抑 + 抗 · ức + kháng nghĩa thành phần: ức + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缩小与夸张; 夸张。Tân Hoa Tự Điển 1.缩小与夸张。 2.夸张。