抑損

yì sǔn ức tổn

Hán Việt: ức tổn · Pinyin: yì sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (tổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抑損 yìsǔn v. 1. reduce (personnel/staff/etc.) 2. be modest