抑掠 yì lüè · ức lược Hán Việt: ức lược · Pinyin: yì lüè Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 掠 (lược)Pinyinyì lüèHán Việtức lượcCấu tạo抑 + 掠 · ức + lược nghĩa thành phần: ức + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强夺。Tân Hoa Tự Điển 1.强夺。