抑搔

yì sāo ức tao

Hán Việt: ức tao · Pinyin: yì sāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (tao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按摩抓癢。《禮記.內則》:「疾痛苛癢,而敬抑搔之。」唐.劉禹錫〈鑒藥〉:「涉旬而苛癢絕焉,抑搔罷焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按摩抓搔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按摩抓搔。

Eng

  • Cihui 抑搔 ìsāo v. massage and scratch itches