抑摧 yì cuī · ức tồi Hán Việt: ức tồi · Pinyin: yì cuī Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 摧 (tồi)Pinyinyì cuīHán Việtức tồiCấu tạo抑 + 摧 · ức + tồi nghĩa thành phần: ức + tồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受压抑挫辱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受压抑挫辱。