抑是 ức thị Hán Việt: ức thị Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 是 (thị)Hán Việtức thịCấu tạo抑 + 是 · ức + thị nghĩa thành phần: ức + thị Nghĩa EngCihui 抑是 ⁰yìshì conj. <wr.> or