抑曲 yì qū · ức khúc Hán Việt: ức khúc · Pinyin: yì qū Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 曲 (khúc)Pinyinyì qūHán Việtức khúcCấu tạo抑 + 曲 · ức + khúc nghĩa thành phần: ức + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卑躬屈节。Tân Hoa Tự Điển 1.卑躬屈节。