抑沈

yì shěn ức trầm

Hán Việt: ức trầm · Pinyin: yì shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压抑沉沦; 抑郁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.压抑沉沦。 2.抑郁。