抑沒 yì méi · ức một Hán Việt: ức một · Pinyin: yì méi Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 沒 (một)Pinyinyì méiHán Việtức mộtCấu tạo抑 + 沒 · ức + một nghĩa thành phần: ức + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐没。Tân Hoa Tự Điển 1.隐没。