抑淪

yì lún ức luân

Hán Việt: ức luân · Pinyin: yì lún

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受压抑而沉沦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受压抑而沉沦。