抑耗 yì hào · ức háo Hán Việt: ức háo · Pinyin: yì hào Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 耗 (háo)Pinyinyì hàoHán Việtức háoCấu tạo抑 + 耗 · ức + háo nghĩa thành phần: ức + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损伤。Tân Hoa Tự Điển 1.损伤。