抑譬 yì pì · ức thí Hán Việt: ức thí · Pinyin: yì pì Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 譬 (thí)Pinyinyì pìHán Việtức thíCấu tạo抑 + 譬 · ức + thí nghĩa thành phần: ức + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽解晓喻。Tân Hoa Tự Điển 1.宽解晓喻。