抑貶

yì biǎn ức biếm

Hán Việt: ức biếm · Pinyin: yì biǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (biếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬低。