抑遠

yì yuǎn ức viễn

Hán Việt: ức viễn · Pinyin: yì yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抑制感情,与之疏远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抑制感情,与之疏远。