抑退 yì tuì · ức thối Hán Việt: ức thối · Pinyin: yì tuì Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 退 (thối)Pinyinyì tuìHán Việtức thốiCấu tạo抑 + 退 · ức + thối nghĩa thành phần: ức + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黜退;贬退。Tân Hoa Tự Điển 1.黜退;贬退。