抑配 yì pèi · ức phối Hán Việt: ức phối · Pinyin: yì pèi Tổng quan Cấu tạo: 抑 (ức) + 配 (phối)Pinyinyì pèiHán Việtức phốiCấu tạo抑 + 配 · ức + phối nghĩa thành phần: ức + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强行摊派。Tân Hoa Tự Điển 1.强行摊派。