抑隱

yì yǐn ức ẩn

Hán Việt: ức ẩn · Pinyin: yì yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手指按笛孔之貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手指按笛孔之貌。