抑首

yì shǒu ức thủ

Hán Việt: ức thủ · Pinyin: yì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俯首,低头; 按其首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俯首,低头。 2.按其首。

Eng

  • Cihui 抑首 yìshǒu v.o. bow one's head