抒井 shū jǐng · trữ tỉnh Hán Việt: trữ tỉnh · Pinyin: shū jǐng Tổng quan Cấu tạo: 抒 (trữ) + 井 (tỉnh)Pinyinshū jǐngHán Việttrữ tỉnhCấu tạo抒 + 井 · trữ + tỉnh nghĩa thành phần: trữ + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淘井。Tân Hoa Tự Điển 1.淘井。