抒廁

shū cè trữ xí

Hán Việt: trữ xí · Pinyin: shū cè

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清扫厕所;洗涤溺器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清扫厕所;洗涤溺器。