抒發
trữ phát
Hán Việt: trữ phát · Pinyin: shū fā
Tổng quan
bày tỏ (một cảm xúc) | thể hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui bày tỏ (một cảm xúc) | thể hiện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表達、發抒。如:「抒發感情思想」、「抒發鬱悶的情緒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表达(感情):~思乡之情。
Eng
- CC-CEDICT to express (an emotion)|to give vent
- Cihui to express (an emotion); to give vent