抒意

shū yì trữ ý

Hán Việt: trữ ý · Pinyin: shū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表达思想、心意以辞抒意|但恐才薄难抒意。

Eng

  • Cihui 抒意 shūyì v.o. express one's ideas