抒憤 shū fèn · trữ phẫn Hán Việt: trữ phẫn · Pinyin: shū fèn Tổng quan Cấu tạo: 抒 (trữ) + 憤 (phẫn)Pinyinshū fènHán Việttrữ phẫnCấu tạo抒 + 憤 · trữ + phẫn nghĩa thành phần: trữ + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发泄怨愤。Tân Hoa Tự Điển 1.发泄怨愤。