抒憤 shū fèn · trữ phẫn Hán Việt: trữ phẫn · Pinyin: shū fèn Tổng quan Cấu tạo: 抒 (trữ) + 憤 (phẫn)Pinyinshū fènHán Việttrữ phẫnCấu tạo抒 + 憤 · trữ + phẫn nghĩa thành phần: trữ + phẫn