抒氣 shū qì · trữ khí Hán Việt: trữ khí · Pinyin: shū qì Tổng quan Cấu tạo: 抒 (trữ) + 氣 (khí)Pinyinshū qìHán Việttrữ khíCấu tạo抒 + 氣 · trữ + khí nghĩa thành phần: trữ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹透气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹透气。