抓人

trảo nhân

Hán Việt: trảo nhân

Tổng quan

trao nhân/trảo nhân: bắt người; bắt người

Cấu tạo: 抓 (trảo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt người
  • VietPhrases bắt người
  • Tần suất từ trao nhân/trảo nhân: bắt người; bắt người
  • Biên soạn 抓人 huārén v.o. arrest sb.; take sb. into custody

Eng

  • Cihui 抓人 huārén v.o. arrest sb.; take sb. into custody
  • Tần suất từ 抓人 huārén v.o. arrest sb.; take sb. into custody

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人