抓人 trảo nhân Hán Việt: trảo nhân Tổng quan bắt người Cấu tạo: 抓 (trảo) + 人 (nhân)Hán Việttrảo nhânCấu tạo抓 + 人 · trảo + nhân nghĩa thành phần: trảo + nhân Nghĩa ViệtCihui bắt ngườiEngCihui 抓人 huārén v.o. arrest sb.; take sb. into custody