抓傷
trảo thương
Hán Việt: trảo thương · Pinyin: zhuā shāng
Tổng quan
làm bị thương do cào hoặc cấu
Nghĩa
Việt
- Cihui làm bị thương do cào hoặc cấu
Eng
- CC-CEDICT to injure by scratching or clawing
- Cihui to injure by scratching or clawing