抓具 trảo cụ Hán Việt: trảo cụ Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 具 (cụ)Hán Việttrảo cụCấu tạo抓 + 具 · trảo + cụ nghĩa thành phần: trảo + cụ Nghĩa EngCihui 抓具 huājù n. gripping apparatus