抓出 trảo xuất Hán Việt: trảo xuất Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 出 (xuất)Hán Việttrảo xuấtCấu tạo抓 + 出 · trảo + xuất nghĩa thành phần: trảo + xuất Nghĩa EngCihui 抓出 huāchū r.v. grab a handful out