抓到
trảo đáo
Hán Việt: trảo đáo · Pinyin: zhuā dào
Tổng quan
quơ được: bắt được
Nghĩa
Việt
- Cihui quơ được: bắt được
Eng
- Cihui 抓到 huādào r.v. succeed in grabbing/catching/seizing
Hán Việt: trảo đáo · Pinyin: zhuā dào
quơ được: bắt được