抓力 zhuā lì·trảo lực Hán Việt: trảo lực · Pinyin: zhuā lì Tổng quan độ bám Cấu tạo: 抓 (trảo) + 力 (lực)Pinyinzhuā lìHán Việttrảo lựcTừ loạidanhCấu tạo抓 + 力 · trảo + lực nghĩa thành phần: trảo + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ bámEngCihui grip Từ liên quan Gần nghĩa力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝