抓回 zhuā huí · trảo hồi Hán Việt: trảo hồi · Pinyin: zhuā huí Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 回 (hồi)Pinyinzhuā huíHán Việttrảo hồiCấu tạo抓 + 回 · trảo + hồi nghĩa thành phần: trảo + hồi