抓地

zhuā dì trảo địa

Hán Việt: trảo địa · Pinyin: zhuā dì

Tổng quan

độ bám đường | khả năng bám đường

Cấu tạo: (trảo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ bám đường | khả năng bám đường

Eng

  • CC-CEDICT grip on the road|roadholding
  • Cihui grip on the road; roadholding