抓壞 trảo hoại Hán Việt: trảo hoại Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 壞 (hoại)Hán Việttrảo hoạiCấu tạo抓 + 壞 · trảo + hoại nghĩa thành phần: trảo + hoại Nghĩa EngCihui 抓壞 huāhuài r.v. break by grabbing/crunching with the hands