抓頭 trảo đầu Hán Việt: trảo đầu Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 頭 (đầu)Hán Việttrảo đầuCấu tạo抓 + 頭 · trảo + đầu nghĩa thành phần: trảo + đầu Nghĩa EngCihui 抓頭 huātóu v.o. grab/scratch the head