抓好

zhuā hǎo trảo hảo

Hán Việt: trảo hảo · Pinyin: zhuā hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓好 huāhǎo r.v. do a good job of; make great efforts to